베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nấm đông cô" (1)
nấm đông cô

영어
명사shiitake (japanese mushroom)
Tôi nấu nấm đông cô.
I cook shiitake mushrooms.
관련 단어 "nấm đông cô" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nấm đông cô" (1)
Tôi nấu nấm đông cô.
I cook shiitake mushrooms.
